Một nhà thiết kế gốc Việt ở New York coi mỗi món đồ như một người kể chuyện — và thứ cô kể là những nghề Việt gần như đã rơi khỏi bản đồ thiết kế đương đại.

Steffany Tran mô tả cách làm việc của mình bằng một hình ảnh lạ: “Gần như dùng máy dò kim loại và tìm thấy những mẩu quặng trong lịch sử.” Cô là người sáng lập Vy Voi, studio đặt tại New York, và vừa được tạp chí Wallpaper* đưa vào loạt bài “American Dreams” — năm studio Mỹ có gốc gác toàn cầu. Với Vy Voi, cái “quặng” ấy là nghề thủ công Việt.
Tran là con của hai người tị nạn, lớn lên giữa San José (California) và Sài Gòn, nơi cô về thăm gia đình mỗi mùa hè. Chính việc “đi ra đi vào” giữa hai bản sắc khiến cô nhìn văn hoá Việt không phải bằng ánh mắt người ngoài. Sau khi học thiết kế công nghiệp ở vùng Vịnh San Francisco và làm cho các hãng lớn như Lippincott, Smart Design, cô thấy nhịp việc nhanh và những bản brief giải-quyết-vấn-đề không khớp với thứ mình thực sự muốn: nghề làm ra đồ vật bằng tay.

Cô bắt đầu bằng gốm ở một trung tâm cộng đồng, tập đúng lối tráng men buông, có phần ngẫu hứng của gốm Việt. Rồi cô quyết định dành toàn thời gian cho đồ thủ công lấy cảm hứng từ Việt Nam — thứ cô thấy đang thiếu vắng trong thế giới thiết kế. “Gần như một bài tập cho ý nghĩ: nếu không tìm được nó, hãy tự làm ra,” Tran nói.
Những chuyến về Việt Nam của cô bắt đầu có thêm thư viện, những cuộc gặp nhà nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và nhân học, để dựng lại vốn hiểu biết về nghề Việt. Con đường ấy dẫn cô tới giấy dó — loại giấy làm từ vỏ cây, đã được sản xuất ở Việt Nam hơn 800 năm. Cô tìm gặp một trong số ít gia đình còn giữ nghề, rồi dùng giấy dó làm những chiếc đèn hình thuôn dài gợi nhớ cánh diều, bên cạnh các dáng bo tròn ấm áp.

Bộ đèn “Re Cây” làm thủ công tại New York là ví dụ rõ nhất cho cách Tran ghép hai đầu: chân gốm nặn tay, chao bằng giấy dó. Vật liệu không bị dùng như một lớp trang trí “cho ra chất Á Đông”; nó là cấu trúc, là lý do món đồ tồn tại. Bộ mới nhất của cô lấy dáng từ lá chuối gấp — một nguyên liệu quen trong bếp Việt.
Điều Tran đang theo đuổi tiếp theo có thể chạm gần hơn tới người làm nội thất: sơn mài Việt thế kỷ 17, thứ từng phủ lên nhạc cụ và đồ gỗ khảm. Ở Việt Nam, sơn mài vẫn sống trong tranh và đồ mỹ nghệ, nhưng hiếm khi được đặt cạnh ngôn ngữ thiết kế quốc tế như một chất liệu ngang hàng.

Chính ở đây, Tran nói ra điều đáng để người Việt suy nghĩ: “Nếu ta có thể hiểu và say mê bình mặt trăng của Hàn Quốc, mộng gỗ Nhật hay thuỷ tinh Ý, thì ta cũng có thể dành chỗ cho nghệ thuật sơn mài Việt và nghề dệt Lào.” Vấn đề, theo cô, không nằm ở chất lượng nghề, mà ở việc nghề ấy có được kể lại đủ hay để người ta muốn giữ hay không.
Câu chuyện Vy Voi vì thế không chỉ là chuyện một studio ở New York. Nó là lời nhắc rằng giấy dó, gốm hay sơn mài không phải di sản để trưng trong tủ kính — chúng có thể thành cái đèn trên bàn, cái đôn ngoài phòng khách, nếu có người chịu dịch chúng sang đời sống hôm nay. Ở Việt Nam, nơi các làng nghề vẫn còn đó, khoảng cách để làm điều tương tự thật ra ngắn hơn nhiều.
Cô cũng thừa nhận phần thưởng lớn nhất rất giản dị. “Một trong những điều mãn nguyện nhất là khi có người nhắn: tôi thích được nghe câu chuyện ấy,” Tran kể. Với một nghề sống bằng ký ức, được kể lại đã là một cách để không mất đi. Điều đó cũng đúng với tranh sơn mài Việt đương đại.
• Đọc thêm: Nhà Bát Tràng: ngôn ngữ hiện đại trên nền gốm làng cổ














































