Ở phía bắc London vừa hoàn thành một toà nhà mười tầng không lõi bê tông, không cột thép, không lớp ốp. Thứ giữ nó đứng là hơn một nghìn tấn đá núi lửa xếp chồng lên nhau.

Năm trăm bảy mươi hai cây cột và dầm. Không một thanh thép nào bên trong chúng.
Đó là con số đáng nhớ nhất ở Petra Heights, cụm ba khối nhà ở cao từ sáu đến mười tầng tại số 317 đường Finchley, do Groupwork thiết kế cùng kỹ sư Webb Yates. Toàn bộ tải trọng và tải gió của công trình dồn xuống một bộ khung đá lộ hẳn ra ngoài — thứ giới kỹ thuật gọi là exoskeleton, khung xương ngoài. Không lõi bê tông ổn định, không cột bê tông, không cốt thép. Và vì đá vừa là kết cấu vừa là mặt đứng, công trình cũng không cần lớp ốp nào phủ lên.
“Toàn bộ trọng lượng của toà nhà đi xuống theo đá, và toàn bộ tải gió do đá gánh,” Steve Webb, đồng sáng lập Webb Yates, nói với Dezeen. “Nếu bỏ đá ra, nó chỉ còn là một đống gạch vụn.”
Ý tưởng không mới với hai đơn vị này. Mười lăm năm trước họ đã làm 15 Clerkenwell Close — sáu tầng, khung đá chịu lực, lọt chung khảo giải Stirling và gây tranh cãi nhiều năm sau đó. Nhưng công trình ấy vẫn phải nhờ một lõi bê tông để chống gió. Petra Heights bỏ nốt phần đó.
Vì sao phải nhọc công đến vậy? Vì thép và xi măng cộng lại chiếm khoảng 16% lượng phát thải của loài người, và phần lớn dấu chân carbon của một ngôi nhà đã nằm sẵn trong bức tường trước khi ai dọn vào ở. Trong bảng xếp hạng vật liệu phát thải thấp, đá chỉ đứng sau gỗ — và đá đi được đến chỗ gỗ không đi được: quy định phòng cháy ở Anh chặn kết cấu gỗ ở mốc 18 mét, còn khung đá kiểu này về lý thuyết có thể lên tới ba mươi tầng.
“Đây là điều mà bất kỳ kiến trúc sư và kỹ sư nào cũng nên làm,” Amin Taha, người sáng lập Groupwork, nói. “Bắt đầu bằng gỗ. Chỗ nào gỗ không dùng được thì vật liệu tiếp theo phải là đá, vì hàm lượng carbon của nó rất thấp.”

Con số thực tế khiêm tốn hơn khẩu hiệu. Petra Heights vẫn dùng móng và sàn bê tông, đá vẫn phải nhập khẩu, nên mức giảm phát thải so với một kết cấu bê tông cốt thép tương đương chỉ khoảng 32%. Nếu làm được hệ sàn đá kết hợp gỗ như dự tính ban đầu, con số ấy đã có thể lên 75%.
Phần thú vị nhất lại nằm ở chuyện đi tìm đá. Nhóm thiết kế muốn dùng đá bản địa, nhưng không mỏ nào ở Anh cắt nổi những khối đủ lớn và đủ khoẻ — viên dài nhất tới năm mét. Họ chuyển sang bazan Sicily, cắt bằng cưa dây kim cương theo một bảng tính ghi kích thước từng viên. Rồi giữa đại dịch, mỏ ấy cũng đuối, và họ chuyển tiếp sang larvikite của mỏ Lundhs ở Na Uy — lần đầu công ty này cung cấp đá kết cấu sau gần một trăm năm, kể từ những cây cột của thư viện công cộng Oslo năm 1933.
Để hai loại đá núi lửa khác nhau trông như một, Groupwork rửa hoá chất cho đá oxy hoá, kéo hàm lượng sắt bên trong nổi lên. Màu gỉ đỏ ấy khiến toà nhà đứng cạnh những dãy nhà gạch đỏ cũ mà không lạc lõng. Thợ đá vẫn làm thế từ lâu trong các dự án trùng tu, Taha kể, chỉ khác là ngày trước người ta lấy bồ hóng từ ống khói quét lên cho đá mới trông già đi.

Bài học Webb rút ra không phải là hãy tìm mỏ đá tốt hơn, mà ngược lại: “Hôm nay nếu bắt đầu lại, chúng tôi sẽ không làm bằng những khối đá lớn như thế. Chúng tôi sẽ căng cáp ghép các viên nhỏ hơn.” Đá nhỏ thì mỏ nào cũng có, không phải chở đi xa, và rẻ hơn vì không phải săn một mỏ đặc biệt.
Cũng nên để ý một chi tiết dành cho những ai vẫn nghĩ xây bằng đá là việc của thợ thủ công lành nghề: lồng thang máy ở đây làm từ các mô-đun đá đúc sẵn, thả chồng lên nhau, dựng xong trong một ngày rưỡi. Lõi kỹ thuật bên cạnh xây bằng 2.400 viên gạch đá. Không cần ai học nghề năm mươi năm.

Việt Nam không thiếu đá. Đá xanh Thanh Hoá, Ninh Bình, bazan Tây Nguyên, đá ong miền Trung — nhưng gần như toàn bộ đang được xẻ mỏng để ốp và lát, tức là giao cho đá phần việc nhẹ nhất mà nó làm được. Chúng ta quen nghĩ về đá như một lớp bề mặt, giống như đã từng quen nghĩ đất chỉ là thứ để trồng cây.
Câu hỏi Petra Heights đặt ra không phải đá có đẹp không. Mà là đá có được phép gánh việc không.
• Đọc thêm: Thứ bị đốt bỏ suốt trăm năm vừa thành tấm ốp tường














































