Từ Rio de Janeiro đến Buenos Aires, một thế hệ dự án cảnh quan đang đảo ngược trật tự quen thuộc của nghề: đọc dòng chảy trước, rồi mới quyết định đặt gì lên trên.
Một công viên có thể trồng đủ cây, lát đủ gạch thấm nước, đào đủ hồ điều tiết — và vẫn không thay đổi được gì cho khu phố quanh nó. Bài viết của Olivia Poston trên ArchDaily hôm 22-8 chỉ ra lý do, và lý do ấy nằm ở thứ tự ra quyết định chứ không nằm ở số hạng mục được làm.

Giải pháp thuận tự nhiên giờ đã thành ngôn ngữ chung của quy hoạch: mái xanh, rừng đô thị, mương sinh học, mặt phủ thấm nước, đất ngập nước được phục hồi. Chúng dễ đo — bao nhiêu hecta phục hồi, bao nhiêu cây trồng, giữ lại bao nhiêu nước mưa, hạ được mấy độ C. Chính vì dễ đo nên chúng dễ bị đối xử như một danh sách để tick, và nước bị xếp vào đó như một hạng mục nữa: sông, kênh, bờ biển, tuyến nước cần cải tạo.

Poston gọi cách xếp loại ấy là chưa đủ. Thuỷ văn không phải một món trong danh mục — nó là hệ thống mà mọi món khác vận hành bên trong. Nó quyết định thảm thực vật bám ở đâu, hệ sinh thái phát triển ra sao, vùng ngập vận hành thế nào, nước ngầm nuôi cảnh quan bằng cách nào. Một thành phố hoàn toàn có thể thực hiện hàng trăm can thiệp thuận tự nhiên trong khi hệ thống thuỷ văn của nó vẫn rời rạc.

Mô hình thành phố bọt biển đang phổ biến là một ví dụ tốt về khoảng cách đó. Nó chỉ hoạt động khi khôi phục được khả năng hút, giữ và nhả nước từ từ của cảnh quan qua đất, thảm thực vật và không gian công cộng — nghĩa là khi nó gia cố những quá trình lưu vực đã có sẵn. Một khu đô thị bọt biển tách rời thuỷ văn của vùng thì chỉ đẹp trên phối cảnh. Lưu vực, chứ không phải ranh đất, mới là đơn vị phân tích.

Công viên Realengo Susana Naspolini ở Rio de Janeiro cho thấy hướng ngược lại trông ra sao. Khu đất công nghiệp cũ nằm trong một quận nóng nhất thành phố: mặt phủ bê tông trải dài, ngập tái diễn, thiếu không gian xanh. Ba vấn đề, và theo lối thường là ba phòng ban với ba dự án. Ecomimesis Soluções Ecológicas gộp cả ba vào một khung duy nhất — vườn mưa, mương sinh học, mặt thấm và hồ giữ nước bố trí theo địa hình tự nhiên của khu đất, để nước được giữ lại rồi nhả ra chậm.

Thảm thực vật bản địa vừa cải thiện sinh thái vừa hạ nhiệt, và không gian công cộng tổ chức quanh quá trình ấy chứ không tách khỏi nó. Công viên cũng không dừng ở ranh giới của mình: các hành lang sinh thái nối tiếp ra sông Piraquara và Catarino gần đó, thừa nhận rằng đa dạng sinh học đô thị phụ thuộc vào những quan hệ trải rộng hơn khu đất.

Ở Barranquilla, Colombia, cùng logic ấy được đẩy lên quy mô vùng. Đầm Ciénaga de Mallorquín nằm đúng chỗ nước ngọt sông Magdalena gặp thuỷ triều Caribe — nhiều thập niên đô thị hoá đã cắt đứt mối quan hệ đó, làm suy giảm chất lượng nước và thu hẹp chức năng sinh thái. Bản thiết kế không bắt đầu bằng kiến trúc hay tiện ích giải trí, mà bằng việc nối lại mạch nước trong lòng đầm.

Đường dạo, chòi ngắm, công trình cộng đồng đều cố tình làm nhẹ, đủ để người đến trải nghiệm mà không chen ngang quá trình sinh thái đang chạy. Dự án không áp một bản sắc mới lên khu đất; nó phục hồi những quan hệ môi trường vốn đã định nghĩa nơi đó, rồi mới tính đến du lịch, giáo dục và sinh kế.

Phương án thắng cuộc cho công viên công cộng Costa Urbana bên sông Río de la Plata, Buenos Aires, của PALO arq và WEST 8, từ chối mô hình quen thuộc nhất của bờ sông: một dải promenade chạy dài. Thay vào đó, các dải thuỷ văn có sẵn chia bố cục — từ kênh, qua vùng ngập, ra sông mở. Mỗi dải nuôi một quần thể riêng: đầm lầy, đồng cỏ, rừng ven, những mảng thực vật lọc nước.

Lối đi, chỗ tụ họp, công trình văn hoá len vào bên trong chuỗi đó thay vì áp lên trên. Người đi bộ không ngắm sông từ một lan can; họ đi xuyên qua các trạng thái khác nhau của quan hệ đất và nước. Hình thái đô thị, ở đây, là thứ do hệ sinh thái quyết định.

Wild Mile ở Chicago của SOM cùng Urban Rivers làm việc với một đoạn kênh công nghiệp, biến mép nước cứng thành chuỗi vườn nổi có thể tiếp cận bằng thuyền. Công viên Guiwan ở Tiền Hải, Thâm Quyến của Field Operations tổ chức toàn bộ địa hình quanh cách nước di chuyển, thay vì đặt một mảng xanh cạnh mặt nước.

Bãi tắm ngoài trời trên sông Seine của Mater Studio có lẽ là ví dụ gọn nhất. Phần thiết kế nhìn thấy được rất ít: vài sàn gỗ, vài lối xuống nước.

Phần lớn công việc nằm ở chỗ khác — làm cho dòng nước sạch đến mức người ta dám nhảy xuống. Không có phần đó thì mọi thiết kế bờ sông chỉ là chỗ ngồi nhìn.

Ở Budapest, pavilion và ecopark Vizafogo của Archikon Architects xử lý ranh giữa khu dân cư và vùng nước theo cách để nước còn lên xuống được, thay vì đóng khung nó lại.

Điểm chung của những dự án này không nằm ở hình thức. Chúng khác nhau về khí hậu, quy mô, ngôn ngữ vật liệu. Chúng giống nhau ở thứ tự: hiểu nước đã tổ chức khu đất thế nào trước, rồi mới quyết định đặt gì lên trên.
Việt Nam quen thứ tự ngược lại. Ranh đất chia xong, hạ tầng duyệt xong, cảnh quan vào sau cùng với vai trò làm đẹp phần còn lại. Kênh rạch lấp đi thành đường, rồi cống hộp thay kênh, rồi máy bơm cho cống hộp, rồi hồ điều tiết cho máy bơm. Mỗi bước đều hợp lý trên bản vẽ của riêng nó. Cộng lại thành một hệ thống mà không ai còn nhìn thấy tổng thể, vì tổng thể chưa bao giờ là đơn vị để phê duyệt. Vài năm gần đây đã xuất hiện những thử nghiệm đi theo hướng khác, như mô hình nhà nổi sống chung với nước, nhưng chúng vẫn là các mảnh rời.
Thứ bài viết đề nghị không phải một phong cách cảnh quan mới, mà một tấm bản đồ được đặt xuống sớm hơn: dòng chảy mặt, tầng nước ngầm, đường triều, hướng thoát mùa mưa — đưa vào từ bản vẽ đầu tiên, không phải phụ lục kỹ thuật đính kèm sau khi mọi thứ đã chốt. Điều đó đòi kiến trúc sư cảnh quan, kỹ sư thuỷ lợi, nhà sinh thái và cộng đồng ngồi cùng nhau sớm hơn nhiều so với thông lệ.
Poston khép bài bằng một câu đáng dán ở phòng vẽ: thành phố tốt hơn không đến từ việc lắp thêm nhiều vật thể sinh thái, mà từ việc đọc được những quá trình môi trường đang tổ chức cảnh quan.
Nước không phải đối tượng để thiết kế. Nước là mặt bằng.
• Đọc thêm: Kiến trúc vùng ngập lũ: Không chống nước — mà sống cùng nước














































