Có một sự dịch chuyển đang diễn ra rất khẽ trong nội thất: thay vì chất thêm đồ trang trí, các nhà thiết kế đẩy phần việc ấy sang cho chính bức tường. Bề mặt trở thành nhân vật, còn căn phòng thì nhẹ đi.

Suốt nhiều năm, tường là thứ người ta sơn xong rồi quên. Nó tồn tại để treo tranh, để làm nền cho ghế sofa, để không ai phải nghĩ tới. Nhưng khi cả một thế hệ nhà ở đô thị bắt đầu chật lại và người ta ngại chất thêm đồ, câu hỏi đổi chiều: nếu bức tường tự nó đã có chiều sâu, liệu căn phòng còn cần bấy nhiêu thứ để trông “đủ” hay không?
Câu trả lời đang hiện ra trên các bề mặt. Vôi quét, vữa mài, gỗ rãnh, sợi cỏ dệt, đá xếp, gạch trần — những chất liệu này không thêm màu, không thêm món đồ nào, chúng chỉ thêm cách ánh sáng chạm vào tường. Và hoá ra chừng đó là đủ. Đây cũng là mạch tiếp nối của xu hướng chuộng vật liệu “chạm được” đã rõ dần suốt hai năm qua.
Vôi, vữa và cái đẹp của bề mặt không hoàn hảo
Limewash — vôi quét — là điểm khởi đầu dễ nhất và cũng dễ hỏng nhất. Khác với sơn phẳng, lớp vôi tạo ra những mảng chuyển tông mềm như mây, dịch chuyển theo hướng nắng trong ngày. Cái làm nên chất của nó chính là sự không đều: vệt chổi còn thấy, góc tường đậm hơn giữa mảng. Nhưng ranh giới giữa “có hồn” và “loang lổ” mỏng hơn nhiều người tưởng, và nó nằm ở chỗ tiết chế — chọn tông đất trầm, đi lớp có chủ đích, đừng cố làm cho nó trông cũ.
Vữa trát mỏng đi xa hơn một bước. Độ dày rất nhỏ giữa các lớp khiến ánh sáng trượt trên tường thay vì dội lại, và bức tường trông như được làm ra chứ không phải được phủ lên. Với những căn phòng ít đồ, đây là cách rẻ nhất để có cảm giác “kiến trúc” mà không đụng tới kết cấu.

Kỹ thuật miết bằng bàn bả phẳng cho ra một kết quả khác hẳn cách bả tự do: vệt chuyển động vẫn còn nhưng có trật tự, không loạn. Đây là lựa chọn cho người muốn bề mặt sống động vừa phải — nhiều hơn sơn, ít hơn vữa nghệ thuật.

Còn nếu không muốn động tới thợ hồ, dòng sơn hiệu ứng đã đủ tốt để giả vữa, giả bê tông, giả đá. Điều kiện duy nhất: chọn hiệu ứng nhẹ. Vân càng mạnh thì càng lộ ra là hiệu ứng.

Gỗ và những đường gân làm nên nhịp
Gỗ rãnh dọc đang có mặt ở khắp nơi, và lý do nó trụ lại lâu hơn một trào lưu nằm ở chỗ nó không phải trang trí — nó là cấu trúc. Những đường gân đứng tạo bóng đổ liên tục, chia bức tường thành nhịp, và nhịp thì luôn dễ chịu hơn một mảng phẳng lớn.

Cũng chất liệu ấy nhưng phủ trắng, bức tường nhẹ hẳn. Vân gỗ vẫn còn, độ tương phản thì giảm — hợp với những căn hộ thiếu sáng, nơi gỗ sẫm dễ khiến phòng nặng nề.

Ốp chân tường kiểu wainscoting cũng vừa lột bỏ hết phần rườm rà của nó. Không còn phào chỉ, chỉ còn đường nét sạch; và mẹo quan trọng nhất là sơn cùng màu với tường. Khi màu biến mất, thứ còn lại là hình khối.

Trong phòng ngủ, mảng gân sóng chạy hết bức tường đầu giường xoá luôn nhu cầu mua đầu giường. Một chi tiết thay được một món đồ nội thất — đó là kiểu tiết kiệm mà người làm thiết kế thích nhất, và cũng là lý do mảng đầu giường kịch tường lan nhanh trong các căn hộ nhỏ.

Tấm ốp 3D là phiên bản mạnh tay hơn của cùng một ý: để bóng đổ làm việc. Hình khối nổi khiến bức tường đổi diện mạo theo giờ trong ngày. Giữ ở tông trung tính, nó là kiến trúc; đổi sang màu, nó lập tức thành đồ trang trí.

Chất mềm: sợi, vải và độ ấm nghe được
Không phải texture nào cũng cứng. Những mảng tường bọc vải kiểu bouclé mang cái mềm vào phòng theo cả hai nghĩa — nhìn và nghe. Bề mặt xốp hút bớt tiếng vang, căn phòng “êm” hơn thấy rõ. Đây là giải pháp cho phòng ngủ, phòng làm việc tại nhà, những nơi sự dễ chịu quan trọng hơn hiệu ứng thị giác.

Giấy dán sợi cỏ thì có tuổi đời dài hơn nhiều, nhưng cách dùng đã khác hẳn. Trước kia nó đi cùng nội thất cổ điển; giờ nó xuất hiện trong những căn phòng tối giản, nơi cái sợi thô không đều của nó là thứ duy nhất phá vỡ sự phẳng phiu.

Đá, gạch, gốm — chất thô được làm dịu
Đá là cách mạnh nhất để đưa chiều sâu vào phòng, bởi biến thiên của nó là thật chứ không phải mô phỏng. Vấn đề của đá luôn là liều lượng: xếp thô quá thì phòng thành hang, tấm lớn mài phẳng thì lại lạnh. Tông trung tính là điểm cân bằng — đá đủ nặng để neo căn phòng nhưng vẫn hoà được với đồ nội thất hiện đại.

Gạch trần cũng vậy. Để nguyên, nó dễ đẩy cả căn phòng về phía công nghiệp. Quét một lớp vôi mỏng hoặc sơn phủ tông trung tính, kết cấu vẫn còn nguyên nhưng màu thì lùi lại, và bức tường gạch trở về đúng vai trò của một chi tiết kiến trúc.

Gạch men lâu nay bị nhốt trong bếp và phòng tắm, nhưng nếu nhìn nó như một bề mặt có kết cấu thay vì vật liệu kỹ thuật thì nó dùng được rộng hơn nhiều. Mặt mờ, tông đá, mạch đều — cái lưới mạch ấy chính là thứ tạo trật tự cho bức tường. Sảnh vào và hành lang là nơi nó phát huy tốt nhất, vì vừa đẹp vừa chịu được va quệt.

Trung tính không còn đồng nghĩa với phẳng
Điều thú vị nhất của xu hướng này là nó viết lại định nghĩa “trung tính”. Một căn phòng be không còn là một căn phòng be — nó là đá chải, vôi mờ và gỗ rãnh cùng nằm trong một dải tông. Không có tương phản màu nào cả; toàn bộ sự phong phú đến từ việc mỗi bề mặt bắt sáng một kiểu.

Phối nhiều chất liệu là chỗ dễ hỏng nhất. Nguyên tắc thì đơn giản đến mức hay bị bỏ qua: giữ bảng màu chặt, cho chất liệu tự do. Khi màu đã thống nhất, gỗ, vữa và vải có thể đứng cạnh nhau mà phòng vẫn tĩnh.

Bức tường điểm nhấn cũng sống lại theo cách này. Không còn mảng màu đậm hay hoạ tiết lớn, nó là một mặt tường khác chất — gỗ, vữa, hoặc giấy dán có kết cấu. Hiệu quả vì thế mà bền hơn: khác chất thì không lỗi mốt, còn khác màu thì có.

Còn trần thì gần như luôn bị bỏ quên. Kỳ lạ, vì đó là bề mặt lớn nhất trong nhà và là thứ người ta nhìn khi nằm xuống. Vữa, nan gỗ hoặc một lớp hoàn thiện nhẹ trên trần khép kín trải nghiệm không gian, khiến căn phòng trọn vẹn thay vì dừng lại ở độ cao 2,4m.

Và giữa một căn phòng toàn bề mặt mờ, một mảng bóng nhỏ lại có tác dụng ngược đời: nó phản sáng, và ánh sáng dội đi ấy làm lộ ra kết cấu của mọi bề mặt xung quanh. Chỉ cần một hốc tường, một cánh tủ, một mảng nhỏ. Nhiều hơn thế là mất.

Với nhà Việt, đây không hẳn là chuyện mới
Nghe qua thì đây là xu hướng nhập khẩu, nhưng thực ra tường vôi, tường vữa mài, gạch trần và gỗ nan là ngôn ngữ quen của nhà Việt từ trước khi sơn nước phổ biến. Cái đã mất đi là sự tin tưởng vào bề mặt — suốt hai thập niên, một bức tường “đẹp” đồng nghĩa với một bức tường phẳng, mịn và nhẵn.
Khí hậu nhiệt đới còn cho thêm lý do thực dụng. Bề mặt có kết cấu giấu vết ố, vết ẩm và vết bẩn tốt hơn tường sơn phẳng nhiều; một mảng vôi loang tự nhiên vẫn đẹp sau ba mùa mưa, còn một mảng sơn trắng thì không. Vấn đề cần cân nhắc là chọn chất liệu chịu được độ ẩm cao và tránh đặt vải hay sợi dệt ở nơi ít thông gió.
Nếu phải rút xu hướng này về một câu, thì nó nằm ở chỗ: khi bức tường đã có việc để làm, căn phòng không cần mua thêm gì nữa.
• Đọc thêm: Tường trát vôi trở lại: khi chạm tay quan trọng hơn màu sơn














































